menu_book
見出し語検索結果 "mùa hè" (1件)
日本語
名夏
đi du lịch Nhật vào mùa hè
夏に日本へ旅行に行く
swap_horiz
類語検索結果 "mùa hè" (1件)
日本語
名夏期手当
Công ty trả tiền thưởng vào mùa hè.
会社は夏期手当を出す。
format_quote
フレーズ検索結果 "mùa hè" (13件)
đi du lịch Nhật vào mùa hè
夏に日本へ旅行に行く
mùa hè, một ngày tắm 2 lần
夏に1日2回シャワーを浴びる
khổng thể thiếu quạt điện vào mùa hè
夏には扇風機が欠かせない
Thời tiết mùa hè mà lạnh như mùa đông thì đó là sự dị thường.
夏なのに冬のように寒いのは異常だ。
Vào mùa hè, quạt trần quay rất mát.
夏にはシーリングファンが涼しい風を送る。
Mùa hè, ve sầu kêu to.
夏にせみが大きく鳴く。
thường mặc áo phông vào mùa hè
夏にTシャツをよく着る
Công ty đang chạy chương trình giảm giá mùa hè.
会社は夏のキャンペーンを行う。
Mùa hè có nhiều lá xanh.
夏には青葉が多い。
Công ty trả tiền thưởng vào mùa hè.
会社は夏期手当を出す。
Chi phí điện tăng vào mùa hè.
夏は光熱費が上がる。
Tôi thường mặc áo thun ngắn tay vào mùa hè.
夏に半袖Tシャツをよく着る。
Cây ra trái vào mùa hè.
木は夏に実る。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)